Tỷ giá Birr Ethiopia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Króna Iceland cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = ISK

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Króna Iceland 0.74128778 ISK
-1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.74128778 Hiện tại kr0.74128778 Cao nhất kr0.74990739
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74128778 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.009907 ISK
-1.32%
7 ngày qua
-0.002729 ISK
-0.37%
30 ngày qua
-0.00686 ISK
-0.92%
1 năm qua
-0.092178 ISK
-11.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.73656432
Hôm nay
0.74128778
Cao nhất
0.83429347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
-1.78%
Tháng 7
-3.99%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.60375996 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.60375996 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.44400187 – 2.79682377 ISK
Năm biến động -0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 2.51912741 ISK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.35948594 – 2.69812041 ISK
Năm biến động -8.68%
2024
Tỷ giá trung bình 1.90205387 ISK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.08281677 – 2.49832894 ISK
Năm biến động -54.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.92945877 ISK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.8010573 – 1.12783505 ISK
Năm biến động -25.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75522712 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73656432 – 0.81416157 ISK
ETB giảm giá -8.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.