Tỷ giá Króna Iceland sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = ETB

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Birr Ethiopia 1.33437436 ETB
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Br1.32679003 Hiện tại Br1.33437436 Cao nhất Br1.33767101
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33437436 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005378 ETB
+0.40%
7 ngày qua
-0.008943 ETB
-0.67%
30 ngày qua
-0.00226 ETB
-0.17%
1 năm qua
+0.125314 ETB
+10.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.19861899
Hôm nay
1.33437436
Cao nhất
1.35765469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.92%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
+4.15%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.32461837 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38446631 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35754845 – 0.40916499 ETB
Năm biến động +0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39745001 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37062838 – 0.42382113 ETB
Năm biến động +9.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.59768378 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.40026755 – 0.92351728 ETB
Năm biến động +121.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.08823684 ETB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.88665448 – 1.24835015 ETB
Năm biến động +34.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.32461837 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22825743 – 1.35765469 ETB
ISK tăng giá +7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.