Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Libi cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = LYD
Cập nhật
1
ETB
=
0.0390681
LYD
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ل.د0.0390681 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = Br25.59633131 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.0390681
Hiện tại
ل.د0.0390681
Cao nhất
ل.د0.03933188
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0390681 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000424 LYD
-1.07%
7 ngày qua
-0.000427 LYD
-1.08%
30 ngày qua
-0.000086 LYD
-0.22%
1 năm qua
+0.003435 LYD
+9.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.03476452 Hôm nay
0.0390681 Cao nhất
0.0413316
0.03476452 Hôm nay
0.0390681 Cao nhất
0.0413316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.57%
Tháng 12
+15.75%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09250983 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09250983 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08981386
–
0.09610266
LYD
ETB giảm giá
-3.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08786659 LYD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.08461044
–
0.09022078
LYD
ETB giảm giá
-5.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06657747 LYD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.03833081
–
0.08600064
LYD
Năm biến động
-54.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03819467 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03476452
–
0.04276623
LYD
Năm biến động
-9.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03947743 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03481734
–
0.0413316
LYD
Năm biến động
+11.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.