Tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = ETB
Cập nhật
1
LYD
=
25.57731422
ETB
+1.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = Br25.57731422 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ل.د0.03909715 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br25.32183469
Hiện tại
Br25.57731422
Cao nhất
Br25.57731422
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.57731422 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.463589 ETB
+1.85%
7 ngày qua
+0.033864 ETB
+0.13%
30 ngày qua
+0.073129 ETB
+0.29%
1 năm qua
-2.434841 ETB
-8.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
24.19456036 Hôm nay
25.57731422 Cao nhất
28.76496053
24.19456036 Hôm nay
25.57731422 Cao nhất
28.76496053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
-13.61%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+2.57%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 26.25155766 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.81234453 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.40553907
–
11.13413891
ETB
LYD tăng giá
+4.07%
2023
Tỷ giá trung bình
11.38287503 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
11.08392156
–
11.81887244
ETB
LYD tăng giá
+6.34%
2024
Tỷ giá trung bình
17.06699206 ETB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
11.62781989
–
26.08867098
ETB
Năm biến động
+120.13%
2025
Tỷ giá trung bình
26.25155766 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.38293499
–
28.76496053
ETB
Năm biến động
+10.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.33663783 ETB
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
24.19456036
–
28.72132198
ETB
Năm biến động
-10.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.