Tỷ giá Birr Ethiopia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MKD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Denar Macedonia 0.33531864 MKD
-1.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.33531864 Hiện tại ден0.33531864 Cao nhất ден0.3389552
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33531864 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005365 MKD
-1.57%
7 ngày qua
+0.000473 MKD
+0.14%
30 ngày qua
-0.000235 MKD
-0.07%
1 năm qua
-0.013826 MKD
-3.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.32229873
Hôm nay
0.33531864
Cao nhất
0.34920858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-2.79%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.12746667 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.12746667 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06793429 – 1.21281797 MKD
Năm biến động -2.89%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04043541 MKD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.98681104 – 1.09315112 MKD
ETB giảm giá -8.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.78380911 MKD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.45759548 – 1.02068269 MKD
Năm biến động -53.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.39526253 MKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.33538902 – 0.47867015 MKD
Năm biến động -27.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33663147 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32229873 – 0.34692353 MKD
Năm ổn định -0.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.