Tỷ giá Denar Macedonia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ETB
Cập nhật
1
MKD
=
2.9485417
ETB
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = Br2.9485417 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ден0.33915071 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br2.93527313
Hiện tại
Br2.9485417
Cao nhất
Br2.95163293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9485417 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.013203 ETB
+0.45%
7 ngày qua
-0.007409 ETB
-0.25%
30 ngày qua
+0.010254 ETB
+0.35%
1 năm qua
+0.090616 ETB
+3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
2.85792556 Hôm nay
2.9485417 Cao nhất
3.10271154
2.85792556 Hôm nay
2.9485417 Cao nhất
3.10271154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.97124708 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.88789079 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82452604
–
0.9363872
ETB
Năm biến động
+2.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96161256 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.9147866
–
1.01336523
ETB
MKD tăng giá
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44794136 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.97973641
–
2.18533627
ETB
Năm biến động
+113.04%
2025
Tỷ giá trung bình
2.55785495 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
2.08912129
–
2.98161219
ETB
Năm biến động
+37.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.97124708 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.88247964
–
3.10271154
ETB
Năm ổn định
-0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.