Tỷ giá Birr Ethiopia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MNT
Cập nhật
1
ETB
=
21.93064278
MNT
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ₮21.93064278 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = Br0.0455983 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮21.93064278
Hiện tại
₮21.93064278
Cao nhất
₮21.93550577
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.93064278 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.115335 MNT
-0.52%
7 ngày qua
-0.057692 MNT
-0.26%
30 ngày qua
-0.148989 MNT
-0.67%
1 năm qua
-1.385796 MNT
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
21.91311117 Hôm nay
21.93064278 Cao nhất
23.400774
21.91311117 Hôm nay
21.93064278 Cao nhất
23.400774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 63.25222192 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
60.10514495 MNT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
55.74461106
–
64.40388025
MNT
Năm biến động
+9.11%
2023
Tỷ giá trung bình
63.25222192 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
61.14375183
–
65.6635623
MNT
ETB giảm giá
-3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
47.32630542 MNT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
26.5626364
–
61.7268864
MNT
Năm biến động
-56.52%
2025
Tỷ giá trung bình
25.1498259 MNT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
22.96212687
–
27.17414426
MNT
Năm biến động
-13.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.21104791 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.91311117
–
23.1657782
MNT
ETB giảm giá
-4.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.