Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = ETB

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Birr Ethiopia 0.04561274 ETB
+1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.04513292 Hiện tại Br0.04561274 Cao nhất Br0.04561274
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04561274 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00048 ETB
+1.06%
7 ngày qua
+0.000438 ETB
+0.97%
30 ngày qua
+0.000329 ETB
+0.73%
1 năm qua
+0.002989 ETB
+7.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04262394
Hôm nay
0.04561274
Cao nhất
0.04563478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04501394 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0166665 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01552701 – 0.01793895 ETB
Năm biến động -8.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01581487 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01522915 – 0.0163549 ETB
MNT tăng giá +3.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02410815 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0162004 – 0.03764687 ETB
Năm biến động +129.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03984863 ETB
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.03679969 – 0.04354997 ETB
Năm biến động +15.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04501394 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04316712 – 0.04563478 ETB
MNT tăng giá +5.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.