Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MVR
Cập nhật
1
ETB
=
0.09419651
MVR
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = Rf0.09419651 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = Br10.6161045 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf0.09411534
Hiện tại
Rf0.09419651
Cao nhất
Rf0.0946709
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09419651 MVR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000981 MVR
-1.03%
7 ngày qua
-0.000605 MVR
-0.64%
30 ngày qua
-0.000526 MVR
-0.56%
1 năm qua
-0.006275 MVR
-6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.09408944 Hôm nay
0.09419651 Cao nhất
0.10066746
0.09408944 Hôm nay
0.09419651 Cao nhất
0.10066746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29707909 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29707909 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28574935
–
0.31332655
MVR
ETB giảm giá
-8.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28083775 MVR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.27212645
–
0.29008699
MVR
ETB giảm giá
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21228549 MVR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.12038393
–
0.27553451
MVR
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11133171 MVR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.09871634
–
0.12315533
MVR
Năm biến động
-17.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09552462 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09408944
–
0.10027014
MVR
ETB giảm giá
-5.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.