Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = ETB

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Birr Ethiopia 10.50668765 ETB
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br10.47502371 Hiện tại Br10.50668765 Cao nhất Br10.51307914
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.50668765 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.070356 ETB
+0.67%
7 ngày qua
-0.024218 ETB
-0.23%
30 ngày qua
-0.035085 ETB
-0.33%
1 năm qua
+0.599536 ETB
+6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.9071519
Hôm nay
10.50668765
Cao nhất
10.62818498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.46747137 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.36787383 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.19155844 – 3.49957047 ETB
MVR tăng giá +9.12%
2023
Tỷ giá trung bình 3.56156358 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.44724182 – 3.67476228 ETB
MVR tăng giá +5.13%
2024
Tỷ giá trung bình 5.3510567 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.62930948 – 8.30675643 ETB
Năm biến động +126.51%
2025
Tỷ giá trung bình 9.02353504 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
8.11982701 – 10.13003474 ETB
Năm biến động +20.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.46747137 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.97305832 – 10.62818498 ETB
MVR tăng giá +4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.