Tỷ giá Birr Ethiopia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = SAR
Cập nhật
1
ETB
=
0.02284561
SAR
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ﷼0.02284561 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = Br43.77207717 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.02284561
Hiện tại
﷼0.02284561
Cao nhất
﷼0.02289001
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02284561 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000049 SAR
-0.21%
7 ngày qua
-0.00045 SAR
-1.93%
30 ngày qua
-0.000351 SAR
-1.51%
1 năm qua
-0.001461 SAR
-6.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.02268613 Hôm nay
0.02284561 Cao nhất
0.0245014
0.02268613 Hôm nay
0.02284561 Cao nhất
0.0245014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07232374 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07232374 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07001893
–
0.07638199
SAR
ETB giảm giá
-8.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06854465 SAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.06642592
–
0.0707605
SAR
ETB giảm giá
-5.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05169134 SAR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.02936361
–
0.0671016
SAR
Năm biến động
-55.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02712052 SAR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.02405221
–
0.03000126
SAR
Năm biến động
-17.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02319753 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02268613
–
0.02436766
SAR
ETB giảm giá
-5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.