Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = ETB
Cập nhật
1
SAR
=
43.67865928
ETB
+1.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = Br43.67865928 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ﷼0.02289448 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br43.38356073
Hiện tại
Br43.67865928
Cao nhất
Br43.67865928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.67865928 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.529242 ETB
+1.23%
7 ngày qua
+0.228155 ETB
+0.53%
30 ngày qua
+0.111906 ETB
+0.26%
1 năm qua
+2.795457 ETB
+6.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
40.81399348 Hôm nay
43.67865928 Cao nhất
44.07979514
40.81399348 Hôm nay
43.67865928 Cao nhất
44.07979514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 43.09757887 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.8326861 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.09209081
–
14.28185297
ETB
SAR tăng giá
+9.02%
2023
Tỷ giá trung bình
14.59247007 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.13217783
–
15.05436348
ETB
SAR tăng giá
+5.38%
2024
Tỷ giá trung bình
21.95509667 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
14.90277464
–
34.05575708
ETB
Năm biến động
+126.13%
2025
Tỷ giá trung bình
37.03862504 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
33.33193017
–
41.57622918
ETB
Năm biến động
+21.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.09757887 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.03800052
–
44.07979514
ETB
SAR tăng giá
+5.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.