Tỷ giá Birr Ethiopia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = TMT
Cập nhật
1
ETB
=
0.0215008
TMT
+1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = T0.0215008 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Br46.5098963 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.02132063
Hiện tại
T0.0215008
Cao nhất
T0.02154729
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0215008 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000217 TMT
+1.02%
7 ngày qua
-0.000108 TMT
-0.50%
30 ngày qua
+0.000026 TMT
+0.12%
1 năm qua
-0.001448 TMT
-6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.02115971 Hôm nay
0.0215008 Cao nhất
0.02294841
0.02115971 Hôm nay
0.0215008 Cao nhất
0.02294841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06751657 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06751657 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06491696
–
0.07556169
TMT
Năm biến động
-8.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06403361 TMT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.06204838
–
0.06592886
TMT
ETB giảm giá
-4.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04828029 TMT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.02743816
–
0.06262148
TMT
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02534587 TMT
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.02246067
–
0.0280165
TMT
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02167267 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02115971
–
0.0227508
TMT
ETB giảm giá
-4.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.