Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ETB
Cập nhật
1
TMT
=
46.40954029
ETB
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = Br46.40954029 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = T0.02154729 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br46.25773935
Hiện tại
Br46.40954029
Cao nhất
Br46.98489041
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.40954029 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.406311 ETB
+0.88%
7 ngày qua
-0.334472 ETB
-0.72%
30 ngày qua
-0.154974 ETB
-0.33%
1 năm qua
+2.928151 ETB
+6.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
43.48138889 Hôm nay
46.40954029 Cao nhất
47.25962896
43.48138889 Hôm nay
46.40954029 Cao nhất
47.25962896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 46.13909025 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.8185147 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.23422042
–
15.40429568
ETB
Năm biến động
+9.47%
2023
Tỷ giá trung bình
15.62043449 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.167864
–
16.11645743
ETB
TMT tăng giá
+4.83%
2024
Tỷ giá trung bình
23.50937362 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
15.96896171
–
36.44559801
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
39.63144692 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
35.69324644
–
44.52226714
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.13909025 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.95449288
–
47.25962896
ETB
TMT tăng giá
+4.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.