Tỷ giá Birr Ethiopia sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = VUV

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Vatu Vanuatu 0.72079301 VUV
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT0.72079301 Hiện tại VT0.72079301 Cao nhất VT0.721677
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72079301 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000865 VUV
-0.12%
7 ngày qua
-0.014112 VUV
-1.92%
30 ngày qua
-0.014797 VUV
-2.01%
1 năm qua
-0.07088 VUV
-8.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.72079301
Hôm nay
0.72079301
Cao nhất
0.79802313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-1.49%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-2.76%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.25025111 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.25025111 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16809881 – 2.37404562 VUV
ETB giảm giá -4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 2.16761975 VUV
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.10408942 – 2.22357328 VUV
ETB giảm giá -4.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.63584245 VUV
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.92806631 – 2.12415635 VUV
Năm biến động -55.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8644189 VUV
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.7830642 – 0.94943165 VUV
Năm biến động -15.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73334477 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72079301 – 0.7871134 VUV
ETB giảm giá -8.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.