Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = ETB

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Birr Ethiopia 1.38539133 ETB
+1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br1.37844918 Hiện tại Br1.38539133 Cao nhất Br1.38613752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.38539133 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.013835 ETB
+1.01%
7 ngày qua
+0.009282 ETB
+0.67%
30 ngày qua
+0.007254 ETB
+0.53%
1 năm qua
+0.129639 ETB
+10.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.25309651
Hôm nay
1.38539133
Cao nhất
1.386573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.36334044 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44456917 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4212219 – 0.46123359 ETB
VUV tăng giá +4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46142265 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44972658 – 0.47526497 ETB
VUV tăng giá +4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.6940244 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.47077514 – 1.07750921 ETB
Năm biến động +126.51%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16062298 ETB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.0532617 – 1.2770345 ETB
Năm biến động +17.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36334044 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.27046496 – 1.386573 ETB
VUV tăng giá +8.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.