Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = RWF

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Franc Rwanda 658.02149549 RWF
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw655.35254001 Hiện tại FRw658.02149549 Cao nhất FRw658.31450295
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
658.02149549 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.788859 RWF
-0.27%
7 ngày qua
+0.290201 RWF
+0.04%
30 ngày qua
+0.429327 RWF
+0.07%
1 năm qua
+22.633036 RWF
+3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
633.34788302
Hôm nay
658.02149549
Cao nhất
673.12072093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+2.93%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-2.42%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-2.51%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 657.16025592 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 473.40800877 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
439.51904125 – 493.12804939 RWF
Năm biến động +0.86%
2023
Tỷ giá trung bình 519.42062287 RWF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
483.85092739 – 575.93175494 RWF
Năm biến động +18.76%
2024
Tỷ giá trung bình 585.70976113 RWF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
559.98760701 – 618.42945765 RWF
FJD tăng giá +2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 629.55875902 RWF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
584.9231675 – 648.27242976 RWF
FJD tăng giá +8.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 657.16025592 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
638.35582124 – 673.12072093 RWF
Năm ổn định +2.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.