Tỷ giá Lari Georgia sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = ETB

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Birr Ethiopia 63.24354489 ETB
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br63.00076737 Hiện tại Br63.24354489 Cao nhất Br63.24354489
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.24354489 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.247811 ETB
+0.39%
7 ngày qua
+1.023205 ETB
+1.64%
30 ngày qua
+0.633708 ETB
+1.01%
1 năm qua
+6.408887 ETB
+11.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
56.59085767
Hôm nay
63.24354489
Cao nhất
63.9225445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+2.28%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+2.76%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 62.07641833 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.89087134 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.82173469 – 20.25456226 ETB
Năm biến động +25.12%
2023
Tỷ giá trung bình 20.87201386 ETB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
19.85343815 – 21.93504758 ETB
GEL tăng giá +5.72%
2024
Tỷ giá trung bình 30.2496687 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
19.88069233 – 46.23664388 ETB
Năm biến động +116.24%
2025
Tỷ giá trung bình 50.78784798 ETB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
43.97212544 – 57.95341229 ETB
Năm biến động +26.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.07641833 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.6686232 – 63.9225445 ETB
Năm biến động +9.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.