Tỷ giá Lari Georgia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Franc Comoros cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = KMF
Cập nhật
1
GEL
=
170.32755299
KMF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GEL = CF170.32755299 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₾0.00587104 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CF170.32755299
Hiện tại
CF170.32755299
Cao nhất
CF170.32755299
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang KMF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
170.32755299 KMF
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
+0.385343 KMF
+0.23%
30 ngày qua
+1.096635 KMF
+0.65%
1 năm qua
+14.751501 KMF
+9.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
152.87565677 Hôm nay
170.32755299 Cao nhất
172.15189873
152.87565677 Hôm nay
170.32755299 Cao nhất
172.15189873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+3.04%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang KMF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 173.66557478 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
161.12195539 KMF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
130.71113091
–
183.07272982
KMF
Năm biến động
+21.31%
2023
Tỷ giá trung bình
173.66557478 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
164.88842677
–
181.24037558
KMF
Năm ổn định
-2.74%
2024
Tỷ giá trung bình
167.49369857 KMF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
157.92325271
–
174.28585677
KMF
GEL tăng giá
+1.91%
2025
Tỷ giá trung bình
159.40649604 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
153.62360074
–
171.57984201
KMF
GEL giảm giá
-7.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
167.24044478 KMF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
152.87565677
–
172.15189873
KMF
Năm biến động
+9.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.