Tỷ giá Cedi Ghana sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = ETB
Cập nhật
1
GHS
=
14.06980792
ETB
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = Br14.06980792 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = GH₵0.07107418 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Br14.04999024
Hiện tại
Br14.06980792
Cao nhất
Br14.10649384
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.06980792 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.036253 ETB
-0.26%
7 ngày qua
+0.228606 ETB
+1.65%
30 ngày qua
+0.329878 ETB
+2.40%
1 năm qua
+0.008593 ETB
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
13.44054168 Hôm nay
14.06980792 Cao nhất
15.06217869
13.44054168 Hôm nay
14.06980792 Cao nhất
15.06217869
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.75%
Tháng 12
-3.22%
Tháng 1
+2.43%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+6.62%
Tháng 5
+4.87%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
+5.71%
Tháng 8
-3.58%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.99633513 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.11650112 ETB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
3.64320062
–
8.05955066
ETB
Năm biến động
-19.58%
2023
Tỷ giá trung bình
4.69514833 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.168226
–
6.42352346
ETB
Năm biến động
-26.80%
2024
Tỷ giá trung bình
5.60147735 ETB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
3.71526721
–
8.70202027
ETB
Năm biến động
+84.88%
2025
Tỷ giá trung bình
11.34993233 ETB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
8.06728749
–
14.7797692
ETB
Năm biến động
+69.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.99633513 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.44054168
–
15.06217869
ETB
Năm biến động
-4.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.