Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Comoros cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = KMF

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Franc Comoros 37.826273 KMF
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF37.74477278 Hiện tại CF37.826273 Cao nhất CF37.826273
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.826273 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.012963 KMF
+0.03%
7 ngày qua
-0.023048 KMF
-0.06%
30 ngày qua
+0.772094 KMF
+2.08%
1 năm qua
-0.673692 KMF
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
35.88657495
Hôm nay
37.826273
Cao nhất
40.21941013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.89%
Tháng 12
-5.14%
Tháng 1
+4.07%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
+5.01%
Tháng 5
+6.02%
Tháng 6
-3.98%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 54.80757823 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.80757823 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.44065035 – 70.91571882 KMF
Năm biến động -22.03%
2023
Tỷ giá trung bình 39.06126166 KMF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
35.88684048 – 55.1348342 KMF
Năm biến động -32.65%
2024
Tỷ giá trung bình 31.73747283 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.46895534 – 37.80608909 KMF
Năm biến động -12.87%
2025
Tỷ giá trung bình 35.23765495 KMF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
27.81371035 – 42.30392363 KMF
Năm biến động +23.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.6924851 KMF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
35.88657495 – 40.21941013 KMF
Năm biến động -5.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.