Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Rwanda cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = RWF
Cập nhật
1
GHS
=
126.27943314
RWF
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = FRw126.27943314 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = GH₵0.00791895 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw126.09612757
Hiện tại
FRw126.27943314
Cao nhất
FRw126.28467881
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
126.27943314 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.19141 RWF
-0.15%
7 ngày qua
-0.330009 RWF
-0.26%
30 ngày qua
+0.921785 RWF
+0.74%
1 năm qua
-6.595559 RWF
-4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
123.81109339 Hôm nay
126.27943314 Cao nhất
139.05009303
123.81109339 Hôm nay
126.27943314 Cao nhất
139.05009303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.07%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
+2.72%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
+4.93%
Tháng 5
+3.68%
Tháng 6
-2.91%
Tháng 7
+4.23%
Tháng 8
-3.61%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 127.45839951 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
122.13639476 RWF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
72.65300007
–
168.20481442
RWF
Năm biến động
-22.33%
2023
Tỷ giá trung bình
99.34642614 RWF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
84.35589859
–
128.79940864
RWF
Năm biến động
-18.29%
2024
Tỷ giá trung bình
91.68116606 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
82.99523059
–
107.15874779
RWF
Năm biến động
-10.96%
2025
Tỷ giá trung bình
116.463824 RWF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
90.17713366
–
140.38937488
RWF
Năm biến động
+48.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
127.45839951 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
123.81109339
–
139.05009303
RWF
Năm biến động
-8.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.