Tỷ giá Franc Guinea sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Gourde Haiti cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = HTG

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Gourde Haiti 0.01484072 HTG
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G0.01480309 Hiện tại G0.01484072 Cao nhất G0.01484072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01484072 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000038 HTG
+0.25%
7 ngày qua
+0.000007 HTG
+0.05%
30 ngày qua
-0.000045 HTG
-0.30%
1 năm qua
-0.000233 HTG
-1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0147786
Hôm nay
0.01484072
Cao nhất
0.01533316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.63%
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01642688 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01335732 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01067499 – 0.01693178 HTG
Năm biến động +55.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01642688 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01533685 – 0.01817976 HTG
Năm biến động -10.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01532636 HTG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0151135 – 0.01550016 HTG
Năm ổn định -1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01510538 HTG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.0149595 – 0.01533316 HTG
Năm ổn định -1.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01487547 HTG
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.0147786 – 0.0149866 HTG
Năm ổn định -0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.