Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Guinea cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = GNF
Cập nhật
1
HTG
=
67.38219603
GNF
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = FG67.38219603 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = G0.01484072 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG67.38219603
Hiện tại
FG67.38219603
Cao nhất
FG67.52561752
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.38219603 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.171248 GNF
-0.25%
7 ngày qua
-0.189544 GNF
-0.28%
30 ngày qua
+0.205045 GNF
+0.31%
1 năm qua
+1.040667 GNF
+1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
65.21812138 Hôm nay
67.38219603 Cao nhất
67.66540997
65.21812138 Hôm nay
67.38219603 Cao nhất
67.66540997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
+
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 75.9313155 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
75.9313155 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.06054713
–
93.67686857
GNF
Năm biến động
-35.71%
2023
Tỷ giá trung bình
61.065449 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.00624052
–
65.20243276
GNF
Năm biến động
+11.18%
2024
Tỷ giá trung bình
65.24929134 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
64.51547673
–
66.1660098
GNF
Năm ổn định
+1.48%
2025
Tỷ giá trung bình
66.20209885 GNF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
65.21812138
–
66.84713736
GNF
Năm ổn định
+1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.22590777 GNF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
66.72627323
–
67.66540997
GNF
Năm ổn định
+0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.