Tỷ giá Franc Guinea sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = ISK
Cập nhật
1
GNF
=
0.01371123
ISK
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = kr0.01371123 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = FG72.93289819 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.01371123
Hiện tại
kr0.01371123
Cao nhất
kr0.01378203
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01371123 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000071 ISK
-0.51%
7 ngày qua
-0.000045 ISK
-0.33%
30 ngày qua
-0.000224 ISK
-1.60%
1 năm qua
-0.000727 ISK
-5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.01365587 Hôm nay
0.01371123 Cao nhất
0.01477284
0.01365587 Hôm nay
0.01371123 Cao nhất
0.01477284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.20%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-2.79%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01602028 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0153767 ISK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.01368477
–
0.01719629
ISK
Năm biến động
+15.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01599485 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.01512875
–
0.01688979
ISK
GNF giảm giá
-3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01602028 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01560113
–
0.01653282
ISK
Năm ổn định
+2.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01480054 ISK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01390192
–
0.01649887
ISK
Năm biến động
-10.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01387734 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01365587
–
0.01448961
ISK
GNF giảm giá
-4.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.