Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Guinea cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = GNF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Guinea 72.87301897 GNF
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG72.55826397 Hiện tại FG72.87301897 Cao nhất FG72.90294628
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.87301897 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.314755 GNF
+0.43%
7 ngày qua
+0.127191 GNF
+0.17%
30 ngày qua
+0.749596 GNF
+1.04%
1 năm qua
+3.612214 GNF
+5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.69177813
Hôm nay
72.87301897
Cao nhất
73.22855766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.25%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
+2.87%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 72.06876758 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.29172935 GNF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
58.15207401 – 73.07392732 GNF
Năm biến động -13.77%
2023
Tỷ giá trung bình 62.55989197 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.2073583 – 66.09929788 GNF
ISK tăng giá +3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 62.42741438 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.48574462 – 64.09793941 GNF
Năm ổn định -2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 67.74283681 GNF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
60.61019797 – 71.93250474 GNF
Năm biến động +12.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.06876758 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.01496345 – 73.22855766 GNF
ISK tăng giá +4.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.