Tỷ giá Franc Guinea sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = MNT
Cập nhật
1
GNF
=
0.40767483
MNT
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ₮0.40767483 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = FG2.45293535 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮0.40547847
Hiện tại
₮0.40767483
Cao nhất
₮0.40767483
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40767483 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000538 MNT
+0.13%
7 ngày qua
-0.001302 MNT
-0.32%
30 ngày qua
-0.002348 MNT
-0.57%
1 năm qua
-0.005497 MNT
-1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.40336337 Hôm nay
0.40767483 Cao nhất
0.4135263
0.40336337 Hôm nay
0.40767483 Cao nhất
0.4135263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.40826496 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35515362 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30636384
–
0.39862644
MNT
Năm biến động
+26.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4017071 MNT
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.38715514
–
0.41362793
MNT
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39793508 MNT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.39169961
–
0.40321328
MNT
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40197686 MNT
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.38700805
–
0.41899686
MNT
GNF tăng giá
+4.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40826496 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40336337
–
0.41131429
MNT
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.