Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Guinea cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = GNF

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Franc Guinea 2.45815637 GNF
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG2.45617485 Hiện tại FG2.45815637 Cao nhất FG2.4662222
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.45815637 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001982 GNF
+0.08%
7 ngày qua
+0.004611 GNF
+0.19%
30 ngày qua
+0.019266 GNF
+0.79%
1 năm qua
+0.037856 GNF
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.41822586
Hôm nay
2.45815637
Cao nhất
2.47915419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.83203165 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.83203165 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.5086143 – 3.26409282 GNF
Năm biến động -21.03%
2023
Tỷ giá trung bình 2.48989253 GNF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.41763168 – 2.58294386 GNF
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 2.51320224 GNF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.48007706 – 2.55297679 GNF
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.48941641 GNF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.38665275 – 2.58392558 GNF
MNT giảm giá -3.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.44938203 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.4312309 – 2.47915419 GNF
Năm ổn định +0.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.