Tỷ giá Franc Guinea sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = TJS

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Somoni Tajikistan 0.00104005 TJS
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.00104002 Hiện tại SM0.00104005 Cao nhất SM0.00104005
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00104005 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 TJS
-0.11%
30 ngày qua
-0.000012 TJS
-1.12%
1 năm qua
-0.000023 TJS
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00103831
Hôm nay
0.00104005
Cao nhất
0.00109578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00125391 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00124483 TJS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00111662 – 0.00146202 TJS
Năm biến động -4.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00125391 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00113789 – 0.00128139 TJS
Năm biến động +8.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00125221 TJS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00122134 – 0.00127668 TJS
Năm ổn định -0.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00115165 TJS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00105148 – 0.00126753 TJS
Năm biến động -16.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00105015 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00103831 – 0.00109578 TJS
Năm ổn định -1.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.