Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Guinea cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = GNF
Cập nhật
1
TJS
=
961.49128347
GNF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = FG961.49128347 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = SM0.00104005 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG961.49128347
Hiện tại
FG961.49128347
Cao nhất
FG961.51997364
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
961.49128347 GNF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.02869 GNF
7 ngày qua
+1.100818 GNF
+0.11%
30 ngày qua
+10.74019 GNF
+1.13%
1 năm qua
+20.373345 GNF
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
912.59055528 Hôm nay
961.49128347 Cao nhất
963.10420793
912.59055528 Hôm nay
961.49128347 Cao nhất
963.10420793
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 952.35259958 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
808.56864848 GNF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
683.9842516
–
895.55799595
GNF
Năm biến động
+4.25%
2023
Tỷ giá trung bình
798.20853532 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
780.40509765
–
878.81649782
GNF
Năm biến động
-7.72%
2024
Tỷ giá trung bình
798.75519631 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
783.28402065
–
818.7735866
GNF
Năm ổn định
+0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
872.72195127 GNF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
788.93676891
–
951.03658797
GNF
Năm biến động
+19.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
952.35259958 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
912.59055528
–
963.10420793
GNF
Năm ổn định
+1.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.