Tỷ giá Franc Guinea sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Franc CFP cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = XPF

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Franc CFP 0.01207667 XPF
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣0.01202908 Hiện tại ₣0.01207667 Cao nhất ₣0.01208913
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01207667 XPF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00008 XPF
+0.67%
7 ngày qua
+0.000004 XPF
+0.04%
30 ngày qua
+0.000004 XPF
+0.03%
1 năm qua
+0.000118 XPF
+0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01131707
Hôm nay
0.01207667
Cao nhất
0.01220628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01289868 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01289868 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01125112 – 0.01433502 XPF
Năm biến động +12.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01279611 XPF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.01229869 – 0.01323821 XPF
Năm ổn định -2.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01280762 XPF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.01234093 – 0.01334277 XPF
GNF tăng giá +6.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01220338 XPF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01158042 – 0.01347165 XPF
Năm biến động -12.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0119874 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01131707 – 0.01220628 XPF
GNF tăng giá +4.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.