Tỷ giá Franc CFP sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Franc Guinea cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = GNF
Cập nhật
1
XPF
=
83.15398531
GNF
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = FG83.15398531 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₣0.01202588 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG82.718939
Hiện tại
FG83.15398531
Cao nhất
FG83.15398531
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
83.15398531 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.095195 GNF
+0.11%
7 ngày qua
+0.578514 GNF
+0.70%
30 ngày qua
+0.322555 GNF
+0.39%
1 năm qua
-0.463935 GNF
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
81.92501956 Hôm nay
83.15398531 Cao nhất
88.36213016
81.92501956 Hôm nay
83.15398531 Cao nhất
88.36213016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.68%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 83.43648944 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
77.82874711 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.75925435
–
88.88002599
GNF
Năm biến động
-11.31%
2023
Tỷ giá trung bình
78.16751816 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
75.53893809
–
81.30947429
GNF
Năm ổn định
+2.44%
2024
Tỷ giá trung bình
78.10077837 GNF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
74.94697909
–
81.03116202
GNF
XPF giảm giá
-6.06%
2025
Tỷ giá trung bình
82.11550757 GNF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
74.22997015
–
86.35262573
GNF
Năm biến động
+14.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
83.43648944 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.92501956
–
88.36213016
GNF
XPF giảm giá
-3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.