Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Franc Congo cho thấy 1 Quetzal Guatemala đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GTQ = CDF

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Franc Congo 302.67944978 CDF
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC302.67944978 Hiện tại FC302.67944978 Cao nhất FC303.63114051
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GTQ sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GTQ sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
302.67944978 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.115088 CDF
-0.04%
7 ngày qua
-0.069048 CDF
-0.02%
30 ngày qua
-0.702955 CDF
-0.23%
1 năm qua
+20.146151 CDF
+7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
276.99587454
Hôm nay
302.67944978
Cao nhất
304.90971798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+5.58%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GTQ sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 362.73427017 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GTQ tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 260.42922339 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
203.30566441 – 265.37958871 CDF
Năm biến động -0.29%
2023
Tỷ giá trung bình 298.49343725 CDF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
258.07121874 – 357.49190602 CDF
Năm biến động +34.06%
2024
Tỷ giá trung bình 362.73427017 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
339.94357448 – 373.29521001 CDF
GTQ tăng giá +6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 354.61317775 CDF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
277.23881591 – 380.81633457 CDF
Năm biến động -19.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 301.93541948 CDF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
276.99587454 – 304.90971798 CDF
GTQ tăng giá +1.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.