Tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = ETB

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Birr Ethiopia 0.78288584 ETB
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.78288584 Hiện tại Br0.78288584 Cao nhất Br0.78289957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78288584 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000457 ETB
-0.06%
7 ngày qua
+0.012683 ETB
+1.65%
30 ngày qua
+0.01059 ETB
+1.37%
1 năm qua
+0.045052 ETB
+6.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.73403144
Hôm nay
0.78288584
Cao nhất
0.78484512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.91%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.77377239 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24824378 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23498639 – 0.25641308 ETB
GYD tăng giá +9.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26053797 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25337606 – 0.26913433 ETB
GYD tăng giá +4.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39383224 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.26535514 – 0.61169956 ETB
Năm biến động +127.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66409158 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.59766784 – 0.74685248 ETB
Năm biến động +21.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77377239 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73733545 – 0.78484512 ETB
GYD tăng giá +5.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.