Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = LRD
Cập nhật
1
GYD
=
0.81091235
LRD
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = $0.81091235 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $1.23317891 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.81091235
Hiện tại
$0.81091235
Cao nhất
$0.8123945
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81091235 LRD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001482 LRD
-0.18%
7 ngày qua
-0.000099 LRD
-0.01%
30 ngày qua
-0.006127 LRD
-0.75%
1 năm qua
-0.065321 LRD
-7.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.8108888 Hôm nay
0.81091235 Cao nhất
0.89856914
0.8108888 Hôm nay
0.81091235 Cao nhất
0.89856914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+4.06%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-5.03%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.92292659 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73061095 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69384336
–
0.74486264
LRD
GYD tăng giá
+6.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83169892 LRD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.72206881
–
0.90386019
LRD
Năm biến động
+21.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.91482339 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.85498361
–
0.956049
LRD
GYD giảm giá
-1.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.92292659 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.843645
–
0.96877791
LRD
Năm biến động
-3.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82710216 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.8108888
–
0.89856914
LRD
GYD giảm giá
-4.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.