Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = ETB

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Birr Ethiopia 20.92755163 ETB
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br20.92755163 Hiện tại Br20.92755163 Cao nhất Br20.93990118
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.92755163 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.040497 ETB
-0.19%
7 ngày qua
+0.349342 ETB
+1.70%
30 ngày qua
+0.359087 ETB
+1.75%
1 năm qua
+1.089911 ETB
+5.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.68489031
Hôm nay
20.92755163
Cao nhất
20.96811797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+1.87%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.64553885 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.6328275 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.30443427 – 6.89870608 ETB
HKD tăng giá +8.92%
2023
Tỷ giá trung bình 6.99259146 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.76269884 – 7.23038804 ETB
HKD tăng giá +4.94%
2024
Tỷ giá trung bình 10.56885926 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
7.15486872 – 16.46885217 ETB
Năm biến động +127.74%
2025
Tỷ giá trung bình 17.82175163 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
16.08965456 – 20.04826091 ETB
Năm biến động +21.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.64553885 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.68832069 – 20.96811797 ETB
HKD tăng giá +4.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.