Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Congo cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = CDF

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Franc Congo 343.32066014 CDF
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC343.1479015 Hiện tại FC343.32066014 Cao nhất FC345.6379915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
343.32066014 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.024587 CDF
+0.30%
7 ngày qua
-0.060691 CDF
-0.02%
30 ngày qua
-1.130966 CDF
-0.33%
1 năm qua
-7.699682 CDF
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
327.60593155
Hôm nay
343.32066014
Cao nhất
366.66801325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.73%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-6.39%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-1.49%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 408.29643987 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 282.21133509 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
218.65102061 – 306.47320071 CDF
Năm biến động -4.85%
2023
Tỷ giá trung bình 335.59628023 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
285.24546413 – 408.02741079 CDF
Năm biến động +38.27%
2024
Tỷ giá trung bình 404.26401718 CDF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
384.73220614 – 424.50985041 CDF
HRK giảm giá -2.18%
2025
Tỷ giá trung bình 408.29643987 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
327.60593155 – 454.97023177 CDF
Năm biến động -9.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 346.22831316 CDF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
332.13131941 – 366.66801325 CDF
HRK giảm giá -3.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.