Tỷ giá Kuna Croatia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = ETB
Cập nhật
1
HRK
=
24.38955943
ETB
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = Br24.38955943 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = kn0.04100115 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br24.37597601
Hiện tại
Br24.38955943
Cao nhất
Br24.47909116
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.38955943 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.097124 ETB
-0.40%
7 ngày qua
+0.446056 ETB
+1.86%
30 ngày qua
+0.272653 ETB
+1.13%
1 năm qua
+0.701767 ETB
+2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
23.50573369 Hôm nay
24.38955943 Cao nhất
25.34443757
23.50573369 Hôm nay
24.38955943 Cao nhất
25.34443757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.2840246 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.25810391 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.70990977
–
7.66139785
ETB
Năm biến động
+2.46%
2023
Tỷ giá trung bình
7.85926326 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
7.4928326
–
8.29029737
ETB
HRK tăng giá
+8.58%
2024
Tỷ giá trung bình
11.82579187 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
8.01237217
–
17.80036915
ETB
Năm biến động
+112.34%
2025
Tỷ giá trung bình
20.89146542 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
17.06088736
–
24.35413307
ETB
Năm biến động
+37.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.2840246 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.54141664
–
25.34443757
ETB
Năm ổn định
+0.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.