Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Congo cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = CDF

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Franc Congo 17.6582379 CDF
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC17.6582379 Hiện tại FC17.6582379 Cao nhất FC17.66583198
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.6582379 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007594 CDF
-0.04%
7 ngày qua
-0.025439 CDF
-0.14%
30 ngày qua
+0.006667 CDF
+0.04%
1 năm qua
+0.121655 CDF
+0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.19238516
Hôm nay
17.6582379
Cao nhất
17.79727386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-5.38%
Tháng 2
+5.19%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 21.33118861 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.36491559 CDF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
13.83745731 – 20.27282758 CDF
Năm biến động -30.70%
2023
Tỷ giá trung bình 16.6490142 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.15121603 – 21.16872092 CDF
Năm biến động +49.97%
2024
Tỷ giá trung bình 21.33118861 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.17463712 – 21.96029404 CDF
HTG tăng giá +5.63%
2025
Tỷ giá trung bình 20.82004611 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
16.22053359 – 22.32644118 CDF
Năm biến động -20.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.61562171 CDF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
16.19238516 – 17.79727386 CDF
Năm ổn định +1.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.