Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Libi cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = LYD
Cập nhật
1
HTG
=
0.04894237
LYD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = ل.د0.04894237 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = G20.43219596 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.04894193
Hiện tại
ل.د0.04894237
Cao nhất
ل.د0.04897638
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04894237 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000034 LYD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000167 LYD
-0.34%
30 ngày qua
-0.000158 LYD
-0.32%
1 năm qua
+0.007178 LYD
+17.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.04102315 Hôm nay
0.04894237 Cao nhất
0.04917925
0.04102315 Hôm nay
0.04894237 Cao nhất
0.04917925
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
+16.75%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04877966 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04127892 LYD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.03277228
–
0.04652266
LYD
Năm biến động
-28.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03408846 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03038778
–
0.03688288
LYD
Năm biến động
+10.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03659499 LYD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.03583452
–
0.03763655
LYD
HTG tăng giá
+4.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04043653 LYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03670623
–
0.04255145
LYD
Năm biến động
+9.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04877966 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04135839
–
0.04917925
LYD
Năm biến động
+18.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.