Tỷ giá Dinar Libi sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = HTG
Cập nhật
1
LYD
=
20.41800387
HTG
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = G20.41800387 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ل.د0.04897638 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
G20.40503486
Hiện tại
G20.41800387
Cao nhất
G20.4266601
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.41800387 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006083 HTG
-0.03%
7 ngày qua
+0.017947 HTG
+0.09%
30 ngày qua
-0.058539 HTG
-0.29%
1 năm qua
-3.543296 HTG
-14.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
20.33377986 Hôm nay
20.41800387 Cao nhất
24.37648296
20.33377986 Hôm nay
20.41800387 Cao nhất
24.37648296
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
-14.34%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 29.44942409 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.40762649 HTG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
21.49490371
–
30.51359455
HTG
Năm biến động
+39.46%
2023
Tỷ giá trung bình
29.44942409 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.11284766
–
32.90795976
HTG
Năm biến động
-9.70%
2024
Tỷ giá trung bình
27.32876805 HTG
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
26.56991341
–
27.90605034
HTG
LYD giảm giá
-3.99%
2025
Tỷ giá trung bình
24.78714993 HTG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
23.50096085
–
27.24333088
HTG
Năm biến động
-9.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.51213202 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.33377986
–
24.17888897
HTG
Năm biến động
-15.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.