Tỷ giá Gourde Haiti sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Denar Macedonia cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = MKD
Cập nhật
1
HTG
=
0.41991578
MKD
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = ден0.41991578 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = G2.3814299 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.41746846
Hiện tại
ден0.41991578
Cao nhất
ден0.42023751
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41991578 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000124 MKD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000294 MKD
+0.07%
30 ngày qua
+0.00138 MKD
+0.33%
1 năm qua
+0.011978 MKD
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.39091963 Hôm nay
0.41991578 Cao nhất
0.42271093
0.39091963 Hôm nay
0.41991578 Cao nhất
0.42271093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.14%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50279549 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50279549 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39348084
–
0.55307722
MKD
Năm biến động
-27.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40350519 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35754961
–
0.44098014
MKD
Năm biến động
+8.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43109956 MKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.41674636
–
0.45377221
MKD
HTG tăng giá
+7.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41665104 MKD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.39728033
–
0.4600308
MKD
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41579657 MKD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.39091963
–
0.42271093
MKD
HTG tăng giá
+4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.