Tỷ giá Denar Macedonia sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = HTG

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Gourde Haiti 2.38570914 HTG
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G2.37960669 Hiện tại G2.38570914 Cao nhất G2.38570914
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38570914 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001341 HTG
+0.06%
7 ngày qua
+0.010112 HTG
+0.43%
30 ngày qua
-0.003572 HTG
-0.15%
1 năm qua
-0.066303 HTG
-2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.36568287
Hôm nay
2.38570914
Cao nhất
2.55807054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.48698833 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.00330109 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.8080658 – 2.54141982 HTG
Năm biến động +37.99%
2023
Tỷ giá trung bình 2.48698833 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26767584 – 2.79681467 HTG
Năm biến động -7.56%
2024
Tỷ giá trung bình 2.32041443 HTG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.20374887 – 2.39954106 HTG
MKD giảm giá -7.09%
2025
Tỷ giá trung bình 2.40483852 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.17376751 – 2.51711428 HTG
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.40523108 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.36568287 – 2.55807054 HTG
MKD giảm giá -4.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.