Tỷ giá Gourde Haiti sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = MNT

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Tugrik Mông Cổ 27.47458885 MNT
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₮27.4518346 Hiện tại ₮27.47458885 Cao nhất ₮27.47935328
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.47458885 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.022754 MNT
+0.08%
7 ngày qua
-0.009532 MNT
-0.03%
30 ngày qua
-0.062816 MNT
-0.23%
1 năm qua
+0.063781 MNT
+0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.95228107
Hôm nay
27.47458885
Cao nhất
27.57743566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.44620635 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.73779322 MNT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
23.16052686 – 28.96751101 MNT
Năm biến động -18.58%
2023
Tỷ giá trung bình 24.53268092 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.91552481 – 26.17922458 MNT
Năm biến động +13.44%
2024
Tỷ giá trung bình 25.9637841 MNT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
25.66612003 – 26.2698339 MNT
Năm ổn định -0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 26.61263532 MNT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
25.57512611 – 27.83892292 MNT
HTG tăng giá +5.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.44620635 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.98684343 – 27.57743566 MNT
Năm ổn định +0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.