Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Gourde Haiti cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = HTG

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Gourde Haiti 0.03639727 HTG
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G0.03639096 Hiện tại G0.03639727 Cao nhất G0.03642744
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03639727 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00003 HTG
-0.08%
7 ngày qua
+0.000013 HTG
+0.03%
30 ngày qua
+0.000019 HTG
+0.05%
1 năm qua
-0.000085 HTG
-0.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03626153
Hôm nay
0.03639727
Cao nhất
0.03710261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04090532 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0375004 HTG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.03452143 – 0.04317691 HTG
Năm biến động +22.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04090532 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03819823 – 0.04562975 HTG
Năm biến động -11.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03851647 HTG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.03806648 – 0.03896187 HTG
Năm ổn định +0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03760488 HTG
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03592093 – 0.03910049 HTG
MNT giảm giá -4.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03643544 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03626153 – 0.03705509 HTG
Năm ổn định -0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.