Tỷ giá Gourde Haiti sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = MVR

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rufiyaa Maldives 0.117885 MVR
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf0.11784686 Hiện tại Rf0.117885 Cao nhất Rf0.11800128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.117885 MVR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000116 MVR
-0.10%
7 ngày qua
-0.000118 MVR
-0.10%
30 ngày qua
-0.000431 MVR
-0.36%
1 năm qua
+0.00021 MVR
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11590801
Hôm nay
0.117885
Cao nhất
0.11880143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13280287 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13280287 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1046891 – 0.15644855 MVR
Năm biến động -31.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10891886 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0983535 – 0.11716152 MVR
Năm biến động +12.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11670164 MVR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.10893679 – 0.11818747 MVR
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1176223 MVR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.11590801 – 0.1194737 MVR
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11800827 MVR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.11719567 – 0.11880143 MVR
Năm ổn định -0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.