Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Gourde Haiti cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = HTG
Cập nhật
1
MVR
=
8.48284368
HTG
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = G8.48284368 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Rf0.117885 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G8.47448467
Hiện tại
G8.48284368
Cao nhất
G8.48558893
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.48284368 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.008359 HTG
+0.10%
7 ngày qua
+0.0085 HTG
+0.10%
30 ngày qua
+0.031538 HTG
+0.37%
1 năm qua
-0.017186 HTG
-0.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
8.41740737 Hôm nay
8.48284368 Cao nhất
8.62753119
8.41740737 Hôm nay
8.48284368 Cao nhất
8.62753119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.21145251 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.61628792 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.39187761
–
9.55209318
HTG
Năm biến động
+46.23%
2023
Tỷ giá trung bình
9.21145251 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.53522591
–
10.16740599
HTG
Năm biến động
-10.73%
2024
Tỷ giá trung bình
8.56915178 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.46113364
–
9.17963501
HTG
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
8.5019047 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.37004318
–
8.62753119
HTG
Năm ổn định
-0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.47398122 HTG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.41740737
–
8.53273816
HTG
Năm ổn định
+0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.