Tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = TMT

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Manat Turkmenistan 0.02677298 TMT
+1.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.0266967 Hiện tại T0.02677298 Cao nhất T0.02677298
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02677298 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000386 TMT
+1.46%
7 ngày qua
+0.000041 TMT
+0.15%
30 ngày qua
-0.000013 TMT
-0.05%
1 năm qua
-0.000033 TMT
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02638726
Hôm nay
0.02677298
Cao nhất
0.02718417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03017887 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03017887 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02379298 – 0.03711455 TMT
Năm biến động -31.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02483401 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0216535 – 0.02661443 TMT
Năm biến động +12.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02655176 TMT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02545017 – 0.02693753 TMT
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02677942 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02640942 – 0.02723069 TMT
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02677141 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02638726 – 0.02718417 TMT
Năm ổn định -0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.