Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = HTG

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Gourde Haiti 37.35109658 HTG
-1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G37.35109658 Hiện tại G37.35109658 Cao nhất G37.457814
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.35109658 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.545979 HTG
-1.44%
7 ngày qua
-0.057076 HTG
-0.15%
30 ngày qua
+0.017647 HTG
+0.05%
1 năm qua
+0.04541 HTG
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
36.78612019
Hôm nay
37.35109658
Cao nhất
37.89707536
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.62%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 40.39916542 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.50769452 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.9436122 – 42.02921 HTG
Năm biến động +46.69%
2023
Tỷ giá trung bình 40.39916542 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.57359544 – 46.18190246 HTG
Năm biến động -10.99%
2024
Tỷ giá trung bình 37.66372226 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
37.12292251 – 39.29246696 HTG
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 37.34241832 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
36.72326638 – 37.86527578 HTG
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.3534866 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
36.78612019 – 37.89707536 HTG
Năm ổn định +0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.