Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFP cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = XPF
Cập nhật
1
HTG
=
0.81523963
XPF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = ₣0.81523963 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = G1.22663321 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣0.81523963
Hiện tại
₣0.81523963
Cao nhất
₣0.81738016
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81523963 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001479 XPF
+0.18%
7 ngày qua
+0.000962 XPF
+0.12%
30 ngày qua
+0.000661 XPF
+0.08%
1 năm qua
+0.025805 XPF
+3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.75653992 Hôm nay
0.81523963 Cao nhất
0.82006689
0.75653992 Hôm nay
0.81523963 Cao nhất
0.82006689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.97410697 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97410697 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.75832995
–
1.0707853
XPF
Năm biến động
-27.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78149336 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69069716
–
0.85061054
XPF
Năm biến động
+8.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.83569707 XPF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.8067916
–
0.88254495
XPF
HTG tăng giá
+8.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80784907 XPF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.76818253
–
0.89203579
XPF
Năm biến động
-11.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80641144 XPF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.75653992
–
0.82006689
XPF
HTG tăng giá
+5.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.